Comment clauses and hedging insertions (I suppose, as it were, so to speak, if you like)
Bạn dùng những cụm chèn ngắn này để làm mềm một nhận định, cho người đọc biết thái độ của bạn, hoặc báo rằng bạn đang nói bóng gió. Chúng đứng đầu, giữa hay cuối câu, tách bằng dấu phẩy, và không đổi cấu trúc câu chính. Khuôn câu: S, + I suppose / as it were / so to speak / if you like, + V…, hay đặt ở cuối. Ví dụ: 'The new timetable is, if you like, an experiment; whether it works, I suppose, depends on the students' (thời khoá biểu mới, nói cho đúng, là một thử nghiệm; hiệu quả hay không, tôi nghĩ, tuỳ vào học sinh).
Ví dụ
'The new timetable is, if you like, an experiment; whether it works, I suppose, depends on the students.'
'Thời khoá biểu mới, nói cho đúng, là một thử nghiệm; còn có hiệu quả hay không thì, tôi nghĩ, tuỳ vào học sinh.'
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
C2
Subjunctive trong cụm cố định
Formulaic subjunctive and fixed hypothetical phrases (so be it, be that as it may, come what may, far be it from me)
Bạn chỉ cần nhận ra và hiểu nhóm cụm cố định này, chúng xuất hiện trong văn trang trọng và lời nói có ý nhấn mạnh: so be it (thôi thì vậy), be that as it may (dù có thế nào), come what may (dù chuyện gì xảy ra), far be it from me to… (tôi đâu dám…), suffice it to say (chỉ cần nói rằng). Khuôn câu: cụm giữ nguyên, động từ ở dạng nguyên mẫu dù chủ ngữ là gì, không đổi trật tự và không chia. Ví dụ: 'Be that as it may, the deadline stands; come what may, we submit on Friday.'
Ví dụ
'Be that as it may, the deadline stands; come what may, we submit on Friday.'
'Dù có thế nào đi nữa, hạn chót vẫn giữ nguyên; dù chuyện gì xảy ra, thứ Sáu chúng ta vẫn nộp.'