Bạn dùng Future in the Past khi kể lại một dự định hay dự đoán như nó từng có ở một thời điểm trong quá khứ, rồi sau đó việc ấy đã xảy ra, đổi khác hoặc bị huỷ; trong văn kể chuyện, nó dựng lên một kỳ vọng để rồi lật ngược. Khuôn câu: S + was/were + going to + V, hoặc S + would + V, nghĩa là bạn lùi going to và will về quá khứ, động từ giữ dạng gốc. Ví dụ: 'I was going to text you, but my phone died before I could', tôi định nhắn cho bạn nhưng điện thoại hết pin.
Ví dụ
I was going to text you, but my phone died before I could.
Tôi định nhắn tin cho bạn, nhưng điện thoại hết pin trước khi tôi kịp làm.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
C1
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Future Perfect Continuous
Bạn dùng Future Perfect Continuous khi muốn nhấn mạnh một việc sẽ còn kéo dài liên tục cho tới một mốc trong tương lai, ví dụ 'đến 6 giờ chiều là tôi đã làm việc được mười tiếng'. Trọng tâm nằm ở quãng thời gian, không phải ở việc hoàn tất. Khuôn câu: S + will + have + been + V-ing; phủ định là won't have been + V-ing, câu hỏi đưa Will lên đầu. Ví dụ: 'By the end of this month, I will have been living here for a year', đến cuối tháng này, tôi sẽ sống ở đây được một năm.
Ví dụ
By the end of this month, I will have been living here for a year.
Đến cuối tháng này, tôi sẽ sống ở đây được một năm.