Đảo ngữ trang trọng: Had... (thay cho câu điều kiện loại 3)
Formal inversion — 'Had' (inverted third conditional)
Bạn dùng đảo ngữ Had trong văn viết trang trọng, bản tin và văn học thuật khi tiếc nuối hay suy đoán về một việc trong quá khứ đã không xảy ra. Nghĩa giống hệt câu điều kiện loại 3, chỉ giọng văn trang trọng hơn. Khuôn câu: Had + S + V3, S + would have + V3, nghĩa là bạn bỏ if, đưa had lên trước chủ ngữ, vế kết quả giữ nguyên would have cộng past participle. Ví dụ: 'Had I known about the traffic, I would have left earlier', nếu tôi biết trước về tình trạng kẹt xe, tôi đã rời đi sớm hơn.
Ví dụ
Had I known about the traffic, I would have left earlier.
Nếu tôi biết trước về tình trạng kẹt xe, tôi đã rời đi sớm hơn. (ví dụ minh hoạ — giữ nghĩa nhưng khó dịch sát văn phong đảo ngữ)
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
C1
Đảo ngữ trang trọng: Should... (thay cho câu điều kiện loại 1)
Formal inversion — 'Should' (inverted first conditional, tentative/formal)
Bạn dùng đảo ngữ Should trong thư công việc, thông báo chính thức và bài đọc thi khi nêu một điều kiện tương lai mà bạn xem là ít khả năng hơn, hoặc muốn lịch sự, dè dặt hơn if thường; nghĩa vẫn là điều kiện loại 1, chỉ trang trọng hơn. Khuôn câu: Should + S + V, + mệnh đề chính (câu mệnh lệnh, modal hay will), nghĩa là bỏ if, đưa should lên trước chủ ngữ, động từ giữ dạng gốc. Ví dụ: 'Should you require further assistance, please contact our support team', nếu quý khách cần hỗ trợ thêm, xin liên hệ chúng tôi.
Ví dụ
Should you require further assistance, please contact our support team.
Nếu quý khách cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi. (ví dụ minh hoạ — giữ nghĩa nhưng khó dịch sát văn phong đảo ngữ)
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
03
C1
Đảo ngữ trang trọng: Were... (thay cho câu điều kiện loại 2)
Formal inversion — 'Were' (inverted second conditional)
Bạn dùng đảo ngữ Were trong văn trang trọng, học thuật, pháp lý hay lời khuyên cố định như 'Were I you, I would...', để nói một giả định không có thật ở hiện tại hoặc tương lai; nghĩa y hệt câu điều kiện loại 2. Khuôn câu: Were + S + to + V (hành động tương lai) hoặc Were + S + bổ ngữ (trạng thái hiện tại), S + would + V, nghĩa là bỏ if, đưa were lên trước chủ ngữ. Ví dụ: 'Were I in your position, I would accept the offer', nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị.
Ví dụ
Were I in your position, I would accept the offer.
Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó. (ví dụ minh hoạ — giữ nghĩa nhưng khó dịch sát văn phong đảo ngữ)
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
C1
Câu điều kiện hỗn hợp (kết hợp các mốc thời gian khác nhau)
Bạn dùng câu điều kiện hỗn hợp khi điều kiện và kết quả thuộc hai mốc thời gian khác nhau, thường là việc không có thật trong quá khứ dẫn đến hậu quả tưởng tượng ở hiện tại. Bạn xét thời gian từng vế riêng, không ghép máy móc theo một loại. Khuôn câu: If + S + had + V3, S + would + V; chiều ngược lại If + S + V2, S + would have + V3 ít gặp hơn. Ví dụ: 'If I had taken that job, I would be living in Hanoi now', nếu tôi đã nhận việc đó, giờ tôi ở Hà Nội rồi.
Ví dụ
If I had taken that job, I would be living in Hanoi now. / If she weren't so busy, she would have come to the party last night.
Nếu tôi đã nhận công việc đó, giờ tôi đang sống ở Hà Nội rồi. (ví dụ minh hoạ)