Ngữ pháp miễn phí / B2 / Cấu trúc theo sau động từ

B2 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Cấu trúc theo sau động từ

Cấu trúc theo sau động từ. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

2 điểm ngữ pháp 12 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/12 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B2

V-ing mang nghĩa bị động sau need/want/deserve/require, và worth

Gerund with Passive Meaning after need / want / deserve / require, and worth

Bạn dùng V-ing sau need, want, require, deserve và sau worth khi chủ ngữ là một vật chịu tác động chứ không phải người làm: câu có dạng chủ động nhưng mang nghĩa bị động, 'This shirt needs washing' bằng 'This shirt needs to be washed'. Nghĩa động từ không đổi, chỉ đổi giọng bị động. Khuôn câu: Vật + needs/wants/requires/deserves + V-ing, hoặc Vật + be + worth + V-ing; chủ ngữ là người thì dùng to + V: 'He needs to wash the shirt'. Ví dụ: 'My hair needs cutting', tóc tôi cần được cắt; 'This report is worth reading twice', báo cáo này đáng đọc lại.

Ví dụ

My hair needs cutting. This report is worth reading twice.

Tóc tôi cần được cắt. Bản báo cáo này đáng đọc lại lần nữa.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B2

Động từ tri giác + tân ngữ + V-ing / động từ nguyên mẫu không 'to'

Perception Verb + Object + Gerund vs Bare Infinitive

Bạn dùng cấu trúc này với các động từ tri giác see, hear, watch, notice, feel khi kể lại điều mình chứng kiến trong văn kể chuyện hay bài Speaking/Writing. Khuôn câu: S + see/hear/watch/notice/feel + tân ngữ + V-ing hoặc + V (không to), nghĩa là V-ing cho biết bạn thấy hành động đang diễn ra dở dang, còn V nguyên mẫu là chứng kiến trọn vẹn từ đầu đến cuối: 'I saw him crossing the street' và 'I saw him cross the street'. Ví dụ: 'We heard them arguing for an hour' (cãi nhau suốt một tiếng); 'We heard them arrive at midnight' (đến lúc nửa đêm).

Ví dụ

We heard them arguing for an hour. / We heard them arrive at midnight.

Chúng tôi nghe thấy họ tranh cãi suốt một tiếng đồng hồ. / Chúng tôi nghe thấy họ đến vào lúc nửa đêm.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…