Suy đoán logic trong quá khứ: must have / might have / could have / can't have + V3
Logical Deduction (Past): Must Have / Might Have / Could Have / Can't Have (+ V3)
Bạn dùng cấu trúc này khi nhìn vào bằng chứng hiện tại rồi suy đoán một việc trong quá khứ đã xảy ra hay không, theo thang chắc chắn: must have (gần như chắc có), may/might/could have (có thể), can't have (gần như chắc không). Khuôn câu: S + modal + have + V3, nghĩa là sau modal luôn có have rồi past participle; câu chỉ nói về độ tin của bạn, không nói về nghĩa vụ. Ví dụ: 'The ground is wet, it must have rained last night', mặt đất còn ướt, chắc tối qua trời mưa; 'He can't have read the whole book in one day'.
Ví dụ
The ground is wet — it must have rained last night. / She might have forgotten about the meeting. / He can't have read the whole book in one day.
Mặt đất còn ướt — chắc là tối qua trời mưa. / Có thể cô ấy đã quên mất cuộc họp. / Anh ấy không thể nào đọc hết cả cuốn sách trong một ngày được.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
B2
Việc không cần thiết trong quá khứ: didn't need to và needn't have
Unnecessary Past Action: Didn't Need To vs Needn't Have
Bạn dùng cặp cấu trúc này khi nói một việc trong quá khứ vốn không cần thiết, và khác nhau ở chỗ bạn có làm việc đó hay không. Khuôn câu: S + didn't need to + V nghĩa là việc không cần và thường bạn đã không làm; S + needn't have + V3 nghĩa là việc không cần nhưng bạn vẫn đã làm, hàm ý công sức bỏ phí. Ví dụ: 'I didn't need to buy milk because we still had some, so I didn't buy any'; 'I needn't have bought milk, we already had plenty, but I bought it anyway'.
Ví dụ
I didn't need to buy milk because we still had some, so I didn't buy any. / I needn't have bought milk — we already had plenty, but I bought it anyway.
Tôi không cần phải mua sữa vì nhà vẫn còn, nên tôi đã không mua. / Tôi (thực ra) không cần mua sữa — nhà vẫn còn nhiều, vậy mà tôi vẫn mua.