Ngữ pháp miễn phí / B1 / Câu bị động

B1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Câu bị động

Câu bị động. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

5 điểm ngữ pháp 30 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/30 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B1

Lựa chọn chủ động / bị động theo ngữ cảnh

Choosing Active vs Passive (Discourse & Register)

Bạn dùng kỹ năng này khi cả hai cách nói đều đúng ngữ pháp và bạn phải chọn cách tự nhiên hơn. Nên chọn bị động khi người làm không rõ hay không quan trọng, khi muốn đưa đối tượng lên đầu để nối mạch, khi viết văn trang trọng, khoa học, mô tả quy trình, hoặc khi muốn nói nhẹ một điều nhạy cảm. Khuôn câu: giữ chủ động khi người làm rõ và quan trọng; chuyển bị động khi đối tượng là trọng tâm. Ví dụ: 'Rice is grown in the Mekong Delta' hợp bị động; 'The teacher marked your essay yesterday' hợp chủ động.

Ví dụ

Better as passive (process, agent obvious/irrelevant): 'Rice is grown in the Mekong Delta.' Better as active (clear relevant agent, direct style): 'The teacher marked your essay yesterday,' not 'Your essay was marked by the teacher yesterday.'

Nên dùng bị động (quy trình, tác nhân hiển nhiên): 'Lúa được trồng ở đồng bằng sông Cửu Long.' Nên dùng chủ động (tác nhân rõ, cần trực tiếp): 'Cô giáo đã chấm bài của em hôm qua.'

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Câu sai khiến — nhờ/thuê làm việc gì

Causative 'have/get something done'

Bạn dùng have/get something done khi mình sắp xếp, nhờ hay thuê người khác làm một việc cho đồ của mình mà không cần nói ai làm, thường là dịch vụ như sửa xe, cắt tóc, in ấn, dịch thuật. Khuôn câu: S + have/get + tân ngữ (đồ vật) + V3, nghĩa là 'I had my hair cut' là tôi đi cắt tóc, thợ cắt chứ không phải tôi tự cắt; thì của câu nằm ở have/get, còn past participle giữ nguyên. Ví dụ: 'I need to get my laptop repaired', tôi cần đem laptop đi sửa; 'She had her wedding dress made by a local tailor'.

Ví dụ

'I need to get my laptop repaired.' / 'She had her wedding dress made by a local tailor.'

'Tôi cần đem laptop đi sửa.' / 'Cô ấy đã đặt may váy cưới ở một thợ may địa phương.'

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Thể bị động tương lai

Passive Voice — Future Forms

Bạn dùng bị động tương lai khi dự đoán hay lên kế hoạch cho một việc sẽ được làm với chủ ngữ, ví dụ kết quả sẽ được công bố, chính sách sẽ được xem xét. Khuôn câu: S + will + be + V3, nghĩa là sau will bạn phải có be rồi mới đến past participle; cách nói thứ hai là S + is/are going to be + V3. Ví dụ: 'The new policy will be reviewed next quarter', chính sách mới sẽ được xem xét lại vào quý tới; 'The results will be announced next Friday', kết quả sẽ được công bố thứ Sáu tới.

Ví dụ

'The new policy will be reviewed next quarter.'

'Chính sách mới sẽ được xem xét lại vào quý tới.'

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Thể bị động hoàn thành

Passive Voice — Perfect Forms

Bạn dùng bị động hoàn thành khi việc được làm với chủ ngữ được nhìn từ một mốc sau đó: một kết quả còn đến giờ, một trải nghiệm tính đến nay, hoặc một việc xong trước một việc khác trong quá khứ. Dạng này rất hay gặp trong báo cáo và bài viết IELTS. Khuôn câu: S + have/has/had + been + V3, nghĩa là have/has cho hiện tại hoàn thành, had cho quá khứ hoàn thành, rồi been, rồi past participle. Ví dụ: 'The building has been renovated twice since 2010', toà nhà đã được cải tạo hai lần kể từ năm 2010.

Ví dụ

'The building has been renovated twice since 2010.'

'Toà nhà đã được cải tạo hai lần kể từ năm 2010.'

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Thể bị động với động từ khuyết thiếu

Passive Voice with Modal Verbs

Bạn dùng bị động với modal khi muốn nói một việc phải, nên, có thể được làm với chủ ngữ, rất hay gặp trong hướng dẫn, nội quy, lời khuyên trang trọng, ví dụ hồ sơ phải được nộp, lỗi nên được sửa. Khuôn câu: S + can/could/must/should/may/might/would (hoặc have to/need to) + be + V3, nghĩa là modal mang nghĩa, còn be luôn ở dạng gốc, không chia thì, theo sau là past participle. Ví dụ: 'All applications must be reviewed before the deadline', tất cả hồ sơ phải được xem xét trước hạn chót.

Ví dụ

'All applications must be reviewed before the deadline.'

'Tất cả hồ sơ phải được xem xét trước hạn chót.'

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…