Ngữ pháp miễn phí / B1 / Trật tự câu

B1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Trật tự câu

Trật tự câu. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

8 điểm ngữ pháp 48 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/48 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B1

Đảo ngữ đồng tình So/Neither + trợ động từ + chủ ngữ

Additive Agreement Inversion ("So/Neither/Nor" + Auxiliary + Subject)

Bạn dùng cách nói này khi muốn đồng tình với câu người khác vừa nói: câu khẳng định thì đáp bằng So, câu phủ định thì đáp bằng Neither hoặc Nor. Khuôn câu: So/Neither/Nor + trợ động từ + S, nghĩa là bạn đưa So hay Neither lên đầu, kế đến là trợ động từ đúng thì của câu trước, rồi mới đến chủ ngữ, tức là đảo ngược so với câu thường: 'I'm hungry.' 'So am I.', chứ không nói 'So I am'; 'She can't drive.' 'Neither can he.'. Ví dụ: 'I haven't seen that movie.' 'Neither have I.', tôi chưa xem phim đó, tôi cũng chưa.

Ví dụ

I haven't seen that movie. Neither have I.

Tôi chưa xem phim đó. Tôi cũng chưa.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Câu hỏi gián tiếp / câu hỏi lồng

Indirect / Embedded Questions

Bạn dùng câu hỏi gián tiếp khi muốn hỏi lịch sự hơn hoặc lồng một câu hỏi vào trong một câu lớn hơn, sau các mở đầu như I wonder, Could you tell me, I don't know. Khuôn câu: mở đầu + từ để hỏi hoặc if/whether + S + V, nghĩa là phần lồng bên trong trở về trật tự câu kể, không đảo chủ ngữ với trợ động từ, không thêm do/does/did; câu hỏi gốc dạng có/không thì dùng if hoặc whether: 'Could you tell me if he's coming?'. Ví dụ: 'Do you know what time it is?', bạn có biết mấy giờ rồi không?

Ví dụ

Do you know what time it is?

Bạn có biết mấy giờ rồi không?

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Thứ tự trạng ngữ cách thức – nơi chốn – thời gian ở cuối câu

End-Position Adverbial Ordering (Manner–Place–Time)

Bạn dùng thứ tự này khi cuối câu có nhiều trạng ngữ cùng lúc, vừa nói cách làm, vừa nói nơi chốn, vừa nói thời gian. Khuôn câu: S + V + cách thức + nơi chốn + thời gian, nghĩa là trạng ngữ cách thức đứng trước, rồi đến nơi chốn, cuối cùng là thời gian: 'She sang beautifully at the concert last night'. Sắp sai thứ tự thường không làm câu sai hẳn, nhưng nghe không tự nhiên và hay bị trừ điểm trong bài viết IELTS, TOEIC. Ví dụ: 'He works hard in the office every day'.

Ví dụ

He works hard in the office every day.

Anh ấy làm việc chăm chỉ ở văn phòng mỗi ngày.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Đảo ngữ sau here/there đầu câu — khẩu ngữ

Locative Inversion After Fronted "Here/There" (Informal)

Bạn gặp cách nói này trong khẩu ngữ khi muốn kể sinh động một việc đang diễn ra ngay trước mắt, với here hoặc there đứng đầu câu. Khuôn câu: Here/There + V + S, nghĩa là với động từ chỉ chuyển động hay vị trí, chính động từ chính đứng trước chủ ngữ, không cần trợ động từ, không cần do: 'Here comes the bus', 'There goes our last chance'. Nếu chủ ngữ là đại từ thì giữ trật tự thường: 'Here it comes', không nói 'Here comes it'. Ví dụ: 'There goes the last train!', chuyến tàu cuối đi mất rồi kìa!

Ví dụ

There goes the last train!

Chuyến tàu cuối đi mất rồi kìa!

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Cấu trúc song song

Parallel Structure (Coordination)

Bạn dùng cấu trúc song song khi liệt kê hay nối các vế bằng and, or, but, hoặc bằng cặp not only... but also, either... or, neither... nor. Các vế được nối phải cùng một dạng ngữ pháp: cùng là V-ing, cùng là to V, cùng là danh từ, cùng là tính từ. Khuôn câu: A, B, and C cùng dạng, nghĩa là bạn chọn một dạng cho vế đầu rồi giữ đúng dạng đó cho mọi vế sau, câu sẽ gọn và dễ đọc. Ví dụ sai: 'I like swimming, running, and to bike'; sửa lại thành 'I like swimming, running, and biking', cả ba đều là V-ing.

Ví dụ

*I like swimming, running, and to bike. -> I like swimming, running, and biking.

*Tôi thích bơi, chạy, và để đạp xe. -> Tôi thích bơi, chạy, và đạp xe. (giữ cùng dạng V-ing ở cả ba vế)

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Câu chạy / lỗi nối câu sai bằng dấu phẩy

Run-On Sentence / Comma Splice (Error Category)

Bạn cần nhận ra câu chạy khi đọc lại bài: hai mệnh đề độc lập dính vào nhau không có dấu câu hay liên từ ('I went to the store I bought milk.'), hoặc chỉ nối bằng dấu phẩy không có liên từ, gọi là comma splice ('I went to the store, I bought milk.'). Đây là lỗi bị trừ điểm rõ trong IELTS/TOEIC Writing. Khuôn câu đúng: S + V. S + V, hoặc S + V; S + V, hoặc S + V, and/but + S + V. Ví dụ: 'The exam was hard, I still passed it' là lỗi, cần dấu chấm hoặc but.

Ví dụ

The exam was hard, I still passed it.

Ví dụ lỗi tương tự: nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy mà thiếu liên từ (cần "nhưng" hoặc dấu chấm).

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Câu thiếu thành phần — lỗi câu cụt

Sentence Fragment (Error Category)

Bạn cần nhận ra câu cụt khi đọc lại bài viết: đó là nhóm từ được chấm câu như câu hoàn chỉnh nhưng thiếu mệnh đề độc lập, do thiếu động từ chia thì, thiếu chủ ngữ, hoặc chỉ có mệnh đề phụ đứng một mình: 'Because I was tired.', 'Running to catch the bus.', 'The report that was late.'. Đây là lỗi để sửa, không phải cấu trúc để học. Khuôn câu đúng cần có: S + V (chia thì), và không bỏ dở sau liên từ phụ thuộc. Ví dụ: 'Although the weather was terrible.' là câu cụt vì sau although chưa có mệnh đề chính.

Ví dụ

Although the weather was terrible.

Ví dụ lỗi tương tự trong bài viết của học viên: thiếu mệnh đề chính sau "Although" — câu chưa trọn ý.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Câu hỏi đuôi

Tag Question Formation

Bạn dùng câu hỏi đuôi khi muốn người nghe xác nhận hoặc đồng tình với điều mình vừa nói, giống 'phải không?' trong tiếng Việt. Khuôn câu: câu kể + trợ động từ/modal + đại từ, nghĩa là phần đuôi lặp lại trợ động từ đúng thì của câu chính nhưng đảo ngược khẳng định thành phủ định và ngược lại: 'You're coming, aren't you?', 'She doesn't like it, does she?'. Câu mệnh lệnh thì đuôi là 'will you?'. Ví dụ: 'You haven't finished yet, have you?', bạn chưa xong, phải không?

Ví dụ

You haven't finished yet, have you?

Bạn chưa xong, phải không?

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…