Ngữ pháp miễn phí / B1 / Đại từ

B1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Đại từ

Đại từ. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

2 điểm ngữ pháp 12 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/12 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B1

Đại từ quy chiếu mơ hồ, thiếu rõ ràng

Ambiguous / Unclear Pronoun Reference

Bạn cần để ý điểm này khi viết bài hoặc nói dài: một đại từ chỉ rõ nghĩa khi người đọc biết chắc nó thay cho ai hay cái gì. Câu trở nên mơ hồ khi hai danh từ cùng số, cùng giới đứng trước đều có thể là người được nhắc, hoặc khi it, this, that chỉ chung cả một ý trước đó mà không rõ. Khuôn câu: mỗi đại từ cần một từ được thay thế duy nhất mà người đọc nhận ra ngay. Ví dụ: 'Lan told Mai that she had passed the exam', không rõ she là Lan hay Mai.

Ví dụ

Lan told Mai that she had passed the exam. (Unclear: does 'she' mean Lan or Mai?)

Lan nói với Mai rằng cô ấy đã đỗ kỳ thi. (Không rõ "cô ấy" là Lan hay Mai.)

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Sự hòa hợp giữa đại từ và từ được thay thế [DRAFT — không phải "hòa hợp chủ ngữ–động từ"]

Pronoun–Antecedent Agreement

Bạn dùng quy tắc này khi một đại từ thay cho một danh từ đã nhắc trước đó: đại từ phải khớp với danh từ ấy về số ít hay số nhiều, và với ngôi thứ ba số ít thì khớp cả giới tính hay người/vật (he, she, it). Khuôn câu: danh từ đi trước + đại từ khớp số và giới, nghĩa là sau everyone hay each student, bạn có thể dùng they/their số ít theo cách viết chuẩn hiện nay bên cạnh 'he or she'; sau danh từ chỉ công ty thì dùng it/its. Ví dụ: 'Each employee must bring their own laptop'.

Ví dụ

Each employee must bring their own laptop.

Mỗi nhân viên phải mang theo laptop của riêng mình.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…