Bạn dùng between và among khi nói về quan hệ giữa các thành viên trong một nhóm. Between thường đi với hai đối tượng được nêu rõ, hoặc nhiều hơn hai nhưng mỗi bên được xem là riêng biệt; among đi với ba đối tượng trở lên khi cả nhóm được coi như một khối chung. Khuôn câu: between + các bên riêng biệt, among + một nhóm đông, nghĩa là điều quyết định là bạn nhìn các thành viên tách riêng hay gộp chung, không chỉ là đếm số lượng. Ví dụ: 'The prize will be shared between the two finalists, chosen from among dozens of applicants'.
Ví dụ
The prize will be shared between the two finalists, chosen from among dozens of applicants.
Giải thưởng sẽ được chia giữa hai người vào chung kết, được chọn ra từ hàng chục ứng viên.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
B1
Giới từ đi kèm cố định sau danh từ
Dependent prepositions after nouns
Bạn dùng mẫu này khi một danh từ luôn đi kèm một giới từ cố định để nối với phần bổ nghĩa phía sau, ví dụ reason for, interest in, solution to, access to, difference between, effect on. Nhiều danh từ như vậy sinh ra từ động từ hoặc tính từ bạn đã biết, như interest từ interested, solution từ solve. Khuôn câu: danh từ + giới từ cố định + bổ ngữ, nghĩa là giới từ đi theo danh từ chứ không mặc định dùng of. Ví dụ: 'There is no easy solution to the problem, but I understand the reasons for it'.
Ví dụ
There is no easy solution to the problem, but I understand the reasons for it.
Không có giải pháp dễ dàng nào cho vấn đề này, nhưng tôi hiểu những lý do dẫn đến nó.