Ngữ pháp miễn phí / B1 / Động từ khuyết thiếu

B1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

5 điểm ngữ pháp 30 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/30 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B1

Suy đoán logic ở hiện tại: must / might / could / may / can't

Logical Deduction (Present): Must / Might / Could / May / Can't

Bạn dùng các modal này khi suy đoán điều gì đang đúng ở hiện tại dựa trên bằng chứng, chứ không phải xin phép, bắt buộc hay nói khả năng. Khuôn câu: S + must/may/might/could/can't + V, xếp theo độ chắc: must là gần như chắc chắn có, may/might/could là có thể, can't là gần như chắc chắn không; đoán việc đang diễn ra thì dùng modal + be + V-ing: 'She must be working late'. Ví dụ: 'You must be exhausted after that flight' (chắc bạn mệt lắm), 'He could be stuck in traffic' (có thể anh ấy đang kẹt xe), 'She can't be a native speaker'.

Ví dụ

You must be exhausted after that flight. / He could be stuck in traffic. / She can't be a native speaker — her accent is too strong.

Chắc bạn mệt lắm sau chuyến bay đó. / Có thể anh ấy đang kẹt xe. / Cô ấy chắc chắn không phải người bản xứ — giọng còn nặng lắm.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Kỳ vọng, quy định: be supposed to

Expectation / Arrangement: Be Supposed To

Bạn dùng be supposed to khi nói điều gì được mong đợi, đã sắp xếp hoặc theo quy định, dựa trên kế hoạch, lịch, luật lệ hay điều mọi người tin, chứ không phải mệnh lệnh từ chính bạn; giọng mềm hơn must/have to, đôi khi hơi phàn nàn. Khuôn câu: S + am/is/are/was/were + supposed to + V, phủ định là not supposed to: 'You're not supposed to park here'; ở quá khứ, was/were supposed to thường ngầm ý việc đó đã không xảy ra. Ví dụ: 'The meeting was supposed to start at 2, but it's already 2:30' (lẽ ra cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ).

Ví dụ

You're supposed to wear a helmet on this site. / The meeting was supposed to start at 2, but it's already 2:30.

Ở công trường này, quy định là phải đội mũ bảo hộ. / Lẽ ra cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ, nhưng giờ đã 2 rưỡi rồi.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Tiếc nuối, phê bình quá khứ: should have + V3

Past Advice / Regret: Should Have (Done)

Bạn dùng should have + V3 khi tiếc nuối hoặc phê bình một việc trong quá khứ: lẽ ra nên làm mà không làm, hoặc lẽ ra không nên làm mà đã làm. Đây là lời khuyên lùi về quá khứ và đã không được thực hiện. Khuôn câu: S + should have + V3, phủ định là shouldn't have + V3; ought to have + V3 là dạng trang trọng, ít gặp hơn. Ví dụ: 'You should have told me you were coming' (lẽ ra bạn nên báo trước là sẽ đến), 'I shouldn't have eaten so much; now I feel sick'.

Ví dụ

You should have told me you were coming — I would have cooked more. / I shouldn't have eaten so much; now I feel sick.

Lẽ ra bạn nên báo trước là sẽ đến — tôi đã nấu nhiều hơn rồi. / Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều thế; giờ thấy khó chịu trong người.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Cơ hội đã bỏ lỡ trong quá khứ: could have + V3

Past Missed Opportunity: Could Have (Done)

Bạn dùng could have + V3 khi nói một người đã có khả năng hay cơ hội làm gì trong quá khứ nhưng đã không làm, thường để trách nhẹ hoặc chỉ ra một cơ hội bị bỏ lỡ: 'You could have called me!'. Khuôn câu: S + could have + V3, nghĩa là could rồi have rồi past participle; dạng phủ định couldn't have + V3 thường chuyển sang nghĩa 'không thể nào đã xảy ra', tức là suy đoán. Ví dụ: 'I could have gone to university abroad, but I chose to stay close to family' (lẽ ra tôi đã có thể đi du học).

Ví dụ

You could have asked for help instead of struggling alone. / I could have gone to university abroad, but I chose to stay close to family.

Lẽ ra bạn có thể nhờ giúp đỡ thay vì tự loay hoay một mình. / Lẽ ra tôi đã có thể đi du học, nhưng tôi chọn ở gần gia đình.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Lời khuyên mạnh/cảnh báo: had better

Strong Advice / Warning: Had Better

Bạn dùng had better khi muốn khuyên gấp hoặc cảnh báo ai về một việc cụ thể sắp tới, ngầm ý là không làm theo thì sẽ có chuyện không hay, kiểu 'nhanh lên không thì lỡ xe buýt'. Khuôn câu: S + had better + V, nghĩa là had better giữ nguyên với mọi chủ ngữ, không nói về quá khứ dù có chữ had, động từ phía sau ở dạng gốc; khi nói thường rút gọn thành you'd better. Phủ định là had better not + V. Ví dụ: 'You'd better take an umbrella, it looks like rain', bạn nên mang ô theo, trời sắp mưa.

Ví dụ

You'd better take an umbrella — it looks like rain. / We'd better not forget the tickets this time.

Bạn nên mang ô theo đấy — trời có vẻ sắp mưa. / Lần này đừng có quên vé đấy nhé.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…