Articles with Proper Nouns & Fixed Institutional Expressions
Bạn cần học mạo từ với danh từ riêng như một danh sách để nhớ, vì ở đây không theo lối xác định hay chung chung như với danh từ thường. Khuôn câu: không mạo từ + tên người, nước đơn, thành phố, núi riêng lẻ (Vietnam, Hanoi, Everest); the + tên nước dạng số nhiều, dãy núi, sông, biển, cơ quan kiểu 'X of Y' (the Philippines, the Alps, the Mekong, the University of Oxford); go to school là đi học, go to the school là đến tòa nhà. Ví dụ: 'My uncle studied at the University of Cambridge before returning to teach at a school near the Mekong'.
Ví dụ
My uncle studied at the University of Cambridge before returning to teach at a school near the Mekong.
Chú tôi từng học tại Đại học Cambridge trước khi về dạy ở một trường gần sông Mekong.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
B1
Several — vài, một số
Several
Bạn dùng several khi muốn nói 'vài, một số', tức là nhiều hơn hai ba nhưng không quá nhiều, một con số vừa phải và không mang sắc thái ít ỏi hay tiêu cực. Khuôn câu: several + danh từ đếm được số nhiều, không bao giờ đi với danh từ không đếm được và không có mạo từ đứng trước; nó cũng không có cặp đối lập kiểu few và a few. Ví dụ: 'Several students asked the same question after class' (vài học sinh đã hỏi cùng một câu hỏi sau giờ học).
Ví dụ
Several students asked the same question after class.