Concession phrase — despite / in spite of (+ noun phrase/gerund)
Bạn dùng despite hoặc in spite of để nói một việc vẫn xảy ra dù có trở ngại, nghĩa giống although nhưng đây là giới từ nên phía sau không phải là một mệnh đề. Khuôn câu: Despite / In spite of + cụm danh từ hoặc V-ing, + S + V, ví dụ 'In spite of feeling tired, she finished the race'; muốn nối với một mệnh đề đầy đủ thì bạn phải chêm the fact that: 'Despite the fact that it was raining, we went for a walk'. Ví dụ: 'Despite the rain, we went for a walk' (bất chấp cơn mưa, chúng tôi vẫn đi dạo).
Ví dụ
Despite the rain, we went for a walk.
Bất chấp cơn mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
B1
Liên từ chỉ đối lập trực tiếp (whereas/while)
Direct-contrast subordinators — whereas / while (contrastive)
Bạn dùng whereas, hoặc while với nghĩa đối lập, khi đặt hai sự thật khác nhau cạnh nhau một cách cân bằng, không có gì bất ngờ, ví dụ nước này nóng còn nước kia ôn hòa; whereas trang trọng hơn và hay gặp trong bài viết so sánh như IELTS Writing Task 1. Khuôn câu: S + V, whereas/while + S + V, hoặc đảo vế phụ lên đầu câu, hai vế thường ngăn bằng dấu phẩy. Ví dụ: 'Vietnam has a tropical climate, whereas Canada has a temperate one' (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, trong khi Canada có khí hậu ôn đới).
Ví dụ
Vietnam has a tropical climate, whereas Canada has a temperate one.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, trong khi Canada có khí hậu ôn đới.
Bạn dùng liên từ tương liên để nối hai phần song song: both...and là 'cả hai', either...or là 'một trong hai', neither...nor là 'không cái nào', not only...but also là 'không những mà còn'. Khuôn câu: both/either/neither/not only + A + and/or/nor/but also + B, trong đó A và B phải cùng dạng, hai danh từ, hai cụm động từ hay hai mệnh đề. Với either...or và neither...nor, động từ hòa hợp với danh từ gần nó nhất. Khi not only đứng đầu câu, bạn phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: 'Not only did she pass the exam, but she also got the top score'.
Ví dụ
Not only did she pass the exam, but she also got the top score.
Cô ấy không những đỗ kỳ thi mà còn đạt điểm cao nhất.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
B1
This/That chỉ cả một ý trước đó — liên kết văn bản
Demonstrative Broad Reference (Vague 'This/That' in Discourse)
Bạn dùng this hay that đứng đầu câu để nối câu mới với cả ý của câu trước, chứ không chỉ với một danh từ, một cách liên kết rất hay dùng trong bài viết học thuật. Khuôn câu: This/That + danh từ tóm tắt + V, nghĩa là ngay sau this hoặc that bạn nên thêm một danh từ gói lại ý vừa nói (This trend..., That decision...) thay vì để this đứng một mình. Ví dụ: 'Fewer students enrolled this year, and this drop worried the school board' (số học sinh năm nay ít hơn, và sự sụt giảm này khiến ban giám hiệu lo lắng).
Ví dụ
Fewer students enrolled this year, and this drop worried the school board.
Số học sinh nhập học năm nay ít hơn, và sự sụt giảm này khiến ban giám hiệu lo lắng.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
05
B1
Trạng từ liên kết trong văn phong trang trọng
Linking adverbials for formal cohesion (however / therefore / moreover / nevertheless / in addition / as a result...)
Bạn dùng các trạng từ liên kết như however, therefore, moreover, as a result để nối ý câu này với câu trước trong văn viết trang trọng; chúng chia theo nghĩa: thêm ý (moreover, in addition), đối lập (however, on the other hand), kết quả (therefore, as a result). Khuôn câu: S + V. However, + S + V, hoặc S + V; however, + S + V, nghĩa là trước nó phải có dấu chấm hoặc chấm phẩy, sau nó có dấu phẩy, vì đây là trạng từ, tự nó không nối hai mệnh đề thành một câu. Ví dụ: 'It was raining; however, we went for a walk'.
Ví dụ
It was raining; however, we went for a walk.
Trời mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
06
B1
Liên từ chỉ sự ưu tiên/thay thế 'rather than'
Preference/substitution connector — rather than
Bạn dùng rather than khi muốn nói mình chọn một việc thay vì một việc khác, tức là nêu lựa chọn được ưu tiên và gạt phương án kia đi, khác với whereas chỉ nêu đối lập hay although nêu nhượng bộ. Khuôn câu: Rather than + V nguyên mẫu không to / V-ing, + S + V khi đứng đầu câu, hoặc A + rather than + B ở giữa câu, với A và B cùng dạng: 'I'd prefer to walk rather than drive'. Ví dụ: 'Rather than wait in line, we came back later' (thay vì xếp hàng chờ, chúng tôi quay lại sau).
Ví dụ
Rather than wait in line, we came back later.
Thay vì xếp hàng chờ, chúng tôi quay lại sau.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
07
B1
Giới từ chỉ lý do (because of/due to/owing to)
Reason prepositions — because of / due to / owing to (+ noun phrase)
Bạn dùng because of, due to, owing to để nêu lý do bằng một cụm danh từ, nghĩa giống because nhưng vì đây là giới từ nên phía sau không đặt mệnh đề. Khuôn câu: S + V + because of / due to / owing to + cụm danh từ hoặc V-ing, ví dụ 'We stayed in because of the rain', 'The delay was due to heavy traffic'; due to và owing to trang trọng hơn, hay gặp trong IELTS Writing Task 1. Ví dụ: 'The flight was delayed because of bad weather' (chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu).
Ví dụ
The flight was delayed because of bad weather.
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
08
B1
Cấu trúc kết quả 'so...that'
Result clause — so + adjective/adverb + that
Bạn dùng so...that khi muốn nói một tính chất ở mức cao đến nỗi kéo theo một kết quả, kiểu 'khó đến nỗi không ai làm xong'. Khuôn câu: S + V + so + adj/adv + (that) + S + V, nghĩa là sau so là tính từ hoặc trạng từ đứng một mình, rồi tới mệnh đề nêu kết quả; that có thể bỏ khi nói hoặc viết thân mật, nhưng trong văn trang trọng bạn nên giữ lại. Ví dụ: 'The exam was so difficult that nobody finished' (bài thi khó đến nỗi không ai làm xong).
Ví dụ
The exam was so difficult that nobody finished.
Bài thi khó đến nỗi không ai làm xong.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
09
B1
Cấu trúc kết quả 'such...that'
Result clause — such (+ a/an) + adjective + noun + that
Bạn dùng such...that khi muốn nói một kết quả theo sau mức độ rất cao, giống so...that, nhưng lần này thứ được nhấn là cả một cụm danh từ chứ không phải tính từ đứng một mình. Khuôn câu: S + V + such (+ a/an) + adj + N + (that) + S + V, nghĩa là có a/an trước danh từ đếm được số ít, còn danh từ số nhiều hay không đếm được thì bỏ mạo từ: 'They are such kind people'. Ví dụ: 'It was such a difficult exam that nobody finished' (đó là một bài thi khó đến nỗi không ai làm xong).
Ví dụ
It was such a difficult exam that nobody finished.