Intensifying and softening modifiers of comparatives
Bạn dùng các trạng từ này khi đã có một câu so sánh hơn và muốn nói rõ hơn bao nhiêu: hơn rất nhiều hay chỉ hơn một chút. Khuôn câu: much/a lot/far/even/still + dạng so sánh hơn để nhấn mạnh (much better, far more interesting, even worse), và a bit/a little/slightly + dạng so sánh hơn để giảm nhẹ (a bit taller, slightly more expensive); từ bổ nghĩa luôn đứng ngay trước dạng so sánh. Ví dụ: 'Their new proposal is much more realistic than the last one, though it is still a bit more expensive than we hoped'.
Ví dụ
Their new proposal is much more realistic than the last one, though it is still a bit more expensive than we hoped.
Đề xuất mới của họ thực tế hơn nhiều so với đề xuất trước, dù vẫn đắt hơn một chút so với mong đợi của chúng tôi.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
B1
So sánh hơn/nhất (trạng từ)
Comparative and superlative adverbs
Bạn dùng dạng này khi so sánh cách làm một việc, tức là so sánh trạng từ chứ không phải tính từ: chạy nhanh hơn, chuẩn bị cẩn thận hơn. Khuôn câu: S + V + more/most + trạng từ đuôi -ly (more slowly, most carefully), không phụ thuộc số âm tiết và không bao giờ có 'slowlier'; một nhóm nhỏ trạng từ trùng hình với tính từ như fast, hard, early, late, near thì thêm -er/-est (faster, earliest); còn well, badly, far có dạng riêng: better/best, worse/worst, farther/further. Ví dụ: 'She runs faster than her coach, but she prepares her lessons more carefully than anyone else on the team'.
Ví dụ
She runs faster than her coach, but she prepares her lessons more carefully than anyone else on the team.
Cô ấy chạy nhanh hơn huấn luyện viên, nhưng cô ấy chuẩn bị bài giảng cẩn thận hơn bất kỳ ai khác trong đội.
Bạn dùng less...than khi muốn nói một thứ có tính chất nào đó ở mức thấp hơn thứ kia, tức là chiều ngược lại của so sánh hơn thông thường. Khuôn câu: S + V + less + adj/adv + than + ..., và điểm khác biệt là tiếng Anh không có đuôi nào mang nghĩa 'kém', nên dù tính từ ngắn hay dài bạn luôn dùng less. Ví dụ: 'This method is less reliable than the one we used last term, and he speaks less confidently than his sister' (phương pháp này kém tin cậy hơn, và anh ấy nói kém tự tin hơn em gái mình).
Ví dụ
This method is less reliable than the one we used last term, and he speaks less confidently than his sister.
Phương pháp này kém tin cậy hơn phương pháp chúng ta dùng học kỳ trước, và anh ấy nói kém tự tin hơn em gái mình.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
B1
Phân biệt less/fewer (so sánh số lượng)
Less vs. fewer (comparative quantity)
Bạn dùng less và fewer khi so sánh số lượng của danh từ chứ không phải tính chất, và chọn từ theo danh từ đếm được hay không đếm được. Khuôn câu: fewer + danh từ đếm được số nhiều (fewer books, fewer people), less + danh từ không đếm được (less water, less time); còn chiều tăng thì more dùng chung cho cả hai loại. Bậc nhất cũng chia đôi như vậy: fewest cho đếm được, least cho không đếm được. Ví dụ: 'We have fewer students this term but less time to prepare each lesson' (ít học sinh hơn nhưng cũng ít thời gian hơn).
Ví dụ
We have fewer students this term but less time to prepare each lesson.
Học kỳ này chúng tôi có ít học sinh hơn nhưng có ít thời gian hơn để chuẩn bị mỗi bài học.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
05
B1
So sánh hơn lặp lại (diễn tả sự thay đổi liên tục)
Progressive comparative repetition ("X-er and X-er")
Bạn dùng cách lặp này khi muốn nói một tính chất đang tăng hay giảm dần theo thời gian, kiểu 'ngày càng lạnh', chứ không phải so sánh hai điểm cố định với nhau. Khuôn câu: dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn, ví dụ colder and colder, worse and worse; với tính từ dài chỉ lặp more, thành more and more difficult. Ví dụ: 'As the deadline approached, the team grew more and more anxious, and the office got noisier and noisier' (càng gần hạn chót, cả nhóm ngày càng lo lắng, văn phòng ngày càng ồn ào).
Ví dụ
As the deadline approached, the team grew more and more anxious, and the office got noisier and noisier.
Khi hạn chót đến gần, cả nhóm ngày càng lo lắng, và văn phòng ngày càng ồn ào.