Ngữ pháp miễn phí / B1 / Mệnh đề

B1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Mệnh đề

Mệnh đề. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

7 điểm ngữ pháp 42 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/42 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

B1

Mệnh đề quan hệ danh từ hóa (free/nominal relative clause)

Free / nominal relative clauses (what/whoever/whatever/whichever as noun clause)

Bạn dùng mệnh đề này khi muốn nói về một thứ, một người hay một lựa chọn chưa được gọi tên, ví dụ 'điều cô ấy nói' hay 'bất cứ thứ gì bạn cần'. Khuôn câu: what/whoever/whatever/whichever + S + V, cả cụm này làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ như một danh từ; bản thân từ wh- đã chứa nghĩa 'cái mà', 'người mà' nên phía trước không có danh từ nào để nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'What she said surprised me' (điều cô ấy nói làm tôi ngạc nhiên), 'Whatever you decide, I'll support you' (dù bạn quyết định gì, tôi cũng sẽ ủng hộ).

Ví dụ

Whatever you decide, I'll support you.

Dù bạn quyết định gì, tôi cũng sẽ ủng hộ.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng động từ nguyên mẫu (to-infinitive)

Infinitive as reduced relative clause

Bạn dùng cách rút gọn này để nói ngắn gọn ai là 'người đầu tiên', 'người duy nhất', 'người cuối cùng' làm việc gì, hoặc một thứ để làm gì, rất hay gặp trong lời nói hằng ngày như 'nothing to do', 'a good place to visit'. Khuôn câu: the first/second/last/only + N + to + V, hoặc N + to + V, thay cho cả một mệnh đề quan hệ đầy đủ: 'the first person to arrive' nghĩa là 'who arrived first'. Ví dụ: 'She was the only student to finish the exam early' (cô ấy là học sinh duy nhất hoàn thành bài thi sớm).

Ví dụ

She was the only student to finish the exam early.

Cô ấy là học sinh duy nhất hoàn thành bài thi sớm.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Mệnh đề quan hệ không xác định

Non-defining (non-restrictive) relative clauses

Bạn dùng mệnh đề quan hệ không xác định khi muốn thêm một thông tin phụ về người hay vật mà người nghe đã biết rõ là ai, cái gì rồi; bỏ mệnh đề đó đi thì câu vẫn không đổi nghĩa. Dạng này hay gặp trong kể chuyện và mô tả trang trọng. Khuôn câu: N, + who/whom/which/whose + ..., nghĩa là mệnh đề được tách bằng dấu phẩy ở hai đầu và không bao giờ dùng that. Ví dụ: 'My brother, who lives in Da Nang, is visiting next week' (anh trai tôi, người đang sống ở Đà Nẵng, sẽ ghé thăm vào tuần tới).

Ví dụ

My brother, who lives in Da Nang, is visiting next week.

Anh trai tôi, người đang sống ở Đà Nẵng, sẽ ghé thăm vào tuần tới.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Trạng từ quan hệ where/when/why

Relative adverbs (where/when/why)

Bạn dùng where, when, why để mở mệnh đề quan hệ khi danh từ phía trước chỉ nơi chốn, thời gian hay lý do; cách này thay cho cụm giới từ + which vốn trang trọng và hơi nặng nề, ví dụ 'the place in which' thành 'the place where'. Khuôn câu: N (nơi chốn) + where + S + V, N (thời gian) + when + S + V, N (lý do) + why + S + V, tức là trạng từ quan hệ đứng ngay sau danh từ. Ví dụ: 'That's the reason why I quit my job' (đó là lý do vì sao tôi nghỉ việc).

Ví dụ

That's the reason why I quit my job.

Đó là lý do vì sao tôi nghỉ việc.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Lựa chọn và quy chiếu đại từ quan hệ

Relative pronoun selection and reference (who/whom/which/that/whose)

Bạn cần chọn đúng đại từ quan hệ mỗi khi viết mệnh đề quan hệ, dù là xác định hay không xác định, nhất là trong câu dài có nhiều danh từ dễ gây hiểu nhầm. Khuôn câu: N + who/whom/which/that/whose + ..., chọn theo ba điều: danh từ chỉ người hay vật, đại từ làm chủ ngữ, tân ngữ hay chỉ sở hữu trong mệnh đề, và loại mệnh đề đang dùng. Ví dụ: 'The teacher whose class I enjoy most is retiring' (giáo viên mà tôi thích lớp học nhất sắp nghỉ hưu), dùng whose vì nói về lớp học của giáo viên đó.

Ví dụ

The teacher whose class I enjoy most is retiring.

Giáo viên mà tôi thích lớp học nhất sắp nghỉ hưu.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Mệnh đề trạng ngữ với whenever/wherever/however

Wh-ever adverbial clauses (whenever/wherever/however)

Bạn dùng whenever, wherever, however khi muốn nói 'bất cứ khi nào', 'bất cứ ở đâu', 'dù theo cách nào' thì việc gì cũng xảy ra, tức là bao quát mọi lần chứ không chỉ một dịp; rất hợp để kể thói quen, ví dụ trong IELTS Speaking Part 1. Khuôn câu: Whenever/Wherever/However (+ adj/adv) + S + V, + S + V, nghĩa là một mệnh đề phụ đầy đủ đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Ví dụ: 'Wherever she travels, she always tries the local street food' (dù đi đâu, cô ấy cũng luôn thử món ăn đường phố địa phương).

Ví dụ

Wherever she travels, she always tries the local street food.

Dù đi đâu, cô ấy cũng luôn thử món ăn đường phố địa phương.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

B1

Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Zero relative pronoun (object pronoun omission / contact clause)

Bạn có thể bỏ hẳn đại từ quan hệ để câu nghe tự nhiên như người bản ngữ, nhưng chỉ khi đại từ đó làm tân ngữ trong mệnh đề xác định. Khuôn câu: N + (that/who) + S + V, nghĩa là ngay sau danh từ đã có một chủ ngữ khác, nên that hay who có thể biến mất. Ví dụ: 'The man (who/that) I met yesterday works at the embassy' (người đàn ông mà tôi gặp hôm qua làm việc ở đại sứ quán). Còn khi đại từ làm chủ ngữ thì bạn phải giữ lại, vì 'The man called me is my uncle' là câu sai.

Ví dụ

The man (who/that) I met yesterday works at the embassy. — INCORRECT if the pronoun is subject: '*The man called me is my uncle.*'

Người đàn ông (mà) tôi gặp hôm qua làm việc ở đại sứ quán.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…