Ngữ pháp miễn phí / A2 / Đại từ

A2 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Đại từ

Đại từ. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

4 điểm ngữ pháp 24 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/24 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

A2

Đại từ bất định toàn thể every

Indefinite Pronouns — every- (universal quantification)

Bạn dùng everyone/everybody, everything, everywhere để nói về tất cả mọi người, mọi thứ, mọi nơi, không trừ ai: 'Everyone is welcome'. Khuôn câu: Everybody/Everything + V(số ít), nghĩa là dù các từ này chỉ cả một nhóm nhiều người, về ngữ pháp chúng là số ít nên động từ chia số ít: 'Everybody knows', không phải 'know'. Đây là điểm bạn cần nhớ nhất ở nhóm every-, khác với some-, any-, no-: nghĩa là nhiều người nhưng động từ vẫn số ít. Ví dụ: 'Everybody wants to be happy', ai cũng muốn được hạnh phúc, động từ wants có -s.

Ví dụ

Everybody wants to be happy.

Ai cũng muốn được hạnh phúc.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Đại từ bất định phủ định no

Indefinite Pronouns — no- (inherent negation)

Bạn dùng nobody, no one, nothing, nowhere để nói thẳng rằng không có người nào, không có gì, không ở đâu cả. Bản thân mấy từ này đã mang sẵn nghĩa phủ định rồi, nên trong câu bạn thường không cần thêm 'not' nữa: 'I saw nobody' cũng chính là 'I didn't see anybody'. Khi chúng đứng làm chủ ngữ thì động từ theo sau chia số ít: 'Nobody knows the answer', không phải 'know'. Câu mẫu: 'Nobody answered the phone.'

Ví dụ

Nobody answered the phone.

Không ai trả lời điện thoại cả.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Đại từ tương hỗ

Reciprocal Pronouns

Bạn dùng each other hoặc one another khi hành động đi qua lại giữa hai người hay nhiều người: 'Anna and Tom love each other' là cả hai yêu nhau. Khuôn câu: S(số nhiều) + V + each other / one another, nghĩa là chủ ngữ phải chỉ từ hai người trở lên, còn each other và one another là cụm cố định, không đổi theo ngôi hay số. Ví dụ: 'The two teams respect each other', hai đội tôn trọng lẫn nhau. Bạn phân biệt: 'They blamed themselves' là mỗi người tự trách mình, còn 'They blamed each other' là họ đổ lỗi cho nhau.

Ví dụ

The two teams respect each other.

Hai đội tôn trọng lẫn nhau.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Đại từ phản thân

Reflexive Pronouns

Bạn dùng đại từ phản thân khi người làm và người nhận hành động là cùng một người, ví dụ 'He cut himself'. Nhóm này gồm myself, yourself, himself, herself, itself, oneself, ourselves, yourselves, themselves; số ít lấy đuôi -self, số nhiều lấy đuôi -selves, và phải khớp ngôi cùng số với chủ ngữ. Nó còn một việc nữa là nhấn mạnh rằng chính người đó tự tay làm, nghĩa câu không đổi: 'I fixed it myself'. Câu mẫu: 'The children enjoyed themselves at the party.'

Ví dụ

The children enjoyed themselves at the party.

Bọn trẻ đã chơi rất vui ở bữa tiệc.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…