Khi chỗ trống cần một tính từ, tức là từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối, bạn gắn hậu tố tạo tính từ vào từ gốc. Thường gặp là -ful và -less, care thành careful hoặc careless; -al, nature thành natural; -ive, create thành creative; -able hoặc -ible, accept thành acceptable, response thành responsible; -ic, economy thành economic; -ous, danger thành dangerous.
Bạn tạo trạng từ chỉ cách thức từ tính từ bằng cách thêm -ly. Khuôn câu: tính từ + -ly = trạng từ, với vài thay đổi chính tả có quy luật: phụ âm + y thì đổi thành -ily (happy thành happily), đuôi -le đổi thành -ly (terrible thành terribly, simple thành simply), đuôi -ic thành -ically (basic thành basically), và một nhóm nhỏ bất quy tắc phải nhớ: good thành well, true thành truly, due thành duly. Ví dụ: 'happy thành happily; terrible thành terribly; true thành truly; good thành well'.
Có một nhóm từ tận cùng bằng -ly nhưng vẫn là tính từ chứ không phải trạng từ: friendly, lovely, lonely, silly, ugly, elderly, likely, deadly. Bạn dùng chúng như tính từ bình thường, ví dụ 'She is a friendly person'. Hầu hết những từ này không có trạng từ đi kèm, nên khi cần nói về cách làm một việc, bạn phải diễn đạt vòng bằng cụm kiểu 'in a friendly way'.
Ví dụ
She is a friendly person. (NOT 'She spoke friendly.' / NOT 'friendlily')
She is a friendly person. (KHÔNG nói 'She spoke friendly.' / KHÔNG có từ 'friendlily')
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
A2
Hậu tố tạo danh từ
Noun-Forming Suffixes (Nominalization)
Khi chỗ trống trong câu cần một danh từ, bạn lấy động từ hoặc tính từ gốc rồi gắn thêm hậu tố tạo danh từ. Có -tion, -sion, -ation, như decide thành decision, inform thành information; có -ment, develop thành development; có -ness, happy thành happiness; có -ity hoặc -ty, able thành ability, real thành reality; và có -er, -or, -ist, như teach thành teacher, act thành actor, art thành artist.
Bạn dùng cặp tính từ đuôi -ed và -ing làm từ cùng một động từ: interested/interesting, bored/boring, confused/confusing. Đuôi -ed nói về cảm giác của người trải qua: 'I am bored' là tôi thấy chán. Đuôi -ing nói về thứ gây ra cảm giác đó: 'The lecture is boring' là bài giảng gây chán. Khuôn câu: người + be + V-ed, và vật/việc gây cảm giác + be + V-ing, hoặc đặt tính từ trước danh từ. Ví dụ: 'The movie was boring, so I got bored halfway through', bộ phim gây chán, nên tôi thấy chán khi xem được nửa chừng.
Ví dụ
The movie was boring, so I got bored halfway through.
The movie was boring (bộ phim gây chán), so I got bored (tôi thấy chán) halfway through.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
06
A2
Hậu tố tạo động từ
Verb-Forming Suffixes
Khi chỗ trống trong câu cần một động từ, bạn cũng có thể lấy danh từ hay tính từ rồi gắn hậu tố tạo động từ. Nhóm này ít hơn nên dễ nhớ hơn: -ize hoặc -ise, modern thành modernize, popular thành popularize; -ify, simple thành simplify, class thành classify; -en, wide thành widen, short thành shorten; và -ate, như trong activate hay originate.
Ví dụ
modern -> modernize; simple -> simplify; wide -> widen.
modern -> modernize; simple -> simplify; wide -> widen.