Ngữ pháp miễn phí / A2 / Động từ khuyết thiếu

A2 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

5 điểm ngữ pháp 30 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/30 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

A2

Khả năng trong quá khứ: could và was/were able to

Ability (Past): Could vs Was/Were Able To

Bạn dùng could để nói khả năng chung trong quá khứ, thứ ai đó biết làm suốt một thời gian dài, như ông tôi biết bốn thứ tiếng. Còn khi kể một lần cụ thể đã làm được, trong câu khẳng định bạn phải dùng was/were able to (hoặc managed to). Khuôn câu: S + could + V, và S + was/were able to + V, sau cả hai động từ giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: 'My grandfather could speak four languages' và 'She was able to pass the driving test on her first try'. Ở phủ định và câu hỏi, couldn't dùng cho cả hai nghĩa.

Ví dụ

My grandfather could speak four languages. / After months of practice, she was able to pass the driving test on her first try.

Ông tôi biết nói được bốn thứ tiếng. / Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã thi đỗ bằng lái ngay lần đầu.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Không bắt buộc: don't have to / don't need to / needn't

Absence of Obligation: Don't Have To / Don't Need To / Needn't

Ba cách nói don't have to, don't need to và needn't đều mang nghĩa việc đó không bắt buộc, bạn làm cũng được mà không làm cũng được, ví dụ 'You don't have to bring your own laptop'. Về khuôn câu, don't have to và don't need to đều mượn do/does rồi tới động từ dạng gốc; riêng needn't thì không cần do và cũng không thêm -s dù chủ ngữ là he hay she: 'She needn't worry'.

Ví dụ

You don't have to bring your own laptop — we'll provide one. / You needn't wait for me; I'll catch up later.

Bạn không cần mang laptop riêng đâu — bên mình sẽ chuẩn bị sẵn. / Anh không cần đợi tôi, tôi sẽ theo sau.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Lời khuyên: should và ought to

Advice: Should / Ought To

Bạn dùng should khi khuyên ai nên làm gì, hoặc hỏi ý kiến xem nên làm thế nào; người nghe có thể làm theo hoặc không, đây là lời khuyên chứ không phải bắt buộc. Khuôn câu: S + should + V, nghĩa là sau should động từ giữ nguyên dạng gốc, không mượn do, phủ định là shouldn't. Ought to cũng nghĩa là nên, ít gặp hơn và trang trọng hơn một chút, khuôn là S + ought to + V; dạng phủ định của nó hiếm dùng, người ta thường chuyển sang shouldn't. Ví dụ: 'You should drink more water', bạn nên uống nhiều nước hơn.

Ví dụ

You should drink more water. / We ought to leave now if we want to catch the train.

Bạn nên uống nhiều nước hơn. / Chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu muốn kịp chuyến tàu.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Sự bắt buộc/cần thiết: must và have to

Obligation & Necessity: Must vs Have To

Bạn dùng must và have to khi nói một việc là bắt buộc, phải làm. Must thường là chính bạn thấy phải làm, tự mình đặt ra; have to thường là quy định, hay người khác ép bạn. Khuôn câu: S + must + V, và S + have/has to + V, sau cả hai động từ giữ nguyên dạng gốc. Must không mượn do và không có dạng quá khứ; have to mượn do ở phủ định và câu hỏi ('Do you have to submit it?') và có dạng quá khứ had to. Ví dụ: 'Employees have to clock in by 9 a.m.'.

Ví dụ

I must finish this report tonight — I promised myself. / Employees have to clock in by 9 a.m.

Tôi phải hoàn thành báo cáo này tối nay — tôi tự hứa với mình rồi. / Nhân viên phải chấm công trước 9 giờ sáng.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A2

Cấm đoán: mustn't và can't

Prohibition: Mustn't / Can't

Bạn dùng mustn't hoặc can't để nói một việc bị cấm, không được làm. Mustn't là cấm theo luật hay theo người có quyền; can't cũng là cấm nhưng nghe đời thường hơn, hay gặp trong lời nói hằng ngày như 'không được đỗ xe ở đây'. Khuôn câu: S + mustn't + V, hoặc S + can't + V, sau cả hai động từ giữ nguyên dạng gốc. Muốn nói cấm ở quá khứ hay tương lai, bạn dùng 'not allowed to + V'. Ví dụ: 'You mustn't tell anyone', con không được nói với ai, và 'You can't take photos inside the museum'.

Ví dụ

You mustn't tell anyone — it's a secret. / You can't take photos inside the museum.

Con không được nói với ai đâu đấy — đây là bí mật. / Trong bảo tàng không được chụp ảnh.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…