Concession clause — although / even though / though (+ clause)
Bạn dùng although, even though hoặc though để mở đầu mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) nêu một sự thật khiến kết quả ở mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Khuôn câu: Although/Even though/Though + S + V, S + V, nghĩa là sau liên từ là một mệnh đề đầy đủ, rồi tới mệnh đề chính. Even though nhấn mạnh hơn although một chút; though thân mật hơn, và còn đứng được cuối câu như một trạng từ: 'We went for a walk, though'. Ví dụ: 'Although it was raining, we went for a walk', mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Ví dụ
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
A2
Liên từ/cấu trúc chỉ mục đích (to/in order to/so that)
Purpose connectors (to / in order to / so as to / so that / in order that)
Bạn có hai cách nói mục đích, 'để làm gì'. Cách một dùng động từ nguyên mẫu: to / in order to / so as to + V: 'She saved money to buy a car'. Cách hai dùng mệnh đề: so that / in order that + S + can/could/will/would + V, chọn khi người làm việc mục đích khác với chủ ngữ chính. Khuôn câu: S + V + to + V, hoặc S + V + so that + S + could + V. Phủ định là in order not to / so as not to. Ví dụ: 'She saved money so that she could buy a car'.
Ví dụ
She saved money so that she could buy a car.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
03
A2
Liên từ phụ thuộc chỉ lý do (because/since/as)
Reason subordinators — because / since / as (+ clause)
Bạn dùng because, since hoặc as để mở một mệnh đề nêu lý do cho mệnh đề chính, nghĩa là sau chúng phải có đủ chủ ngữ và động từ. Mệnh đề lý do có thể đứng trước, khi đó có dấu phẩy ngăn cách, hoặc đứng sau, khi đó thường không cần dấu phẩy: 'Because it was raining, we stayed in.' và 'We stayed in because it was raining.'. Ba từ này gần như thay nhau được; since và as hay gặp trong văn viết trang trọng và thường nêu lý do người đọc đã biết, còn because nói thẳng thông tin mới.
Ví dụ
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
A2
Cấu trúc kết quả 'too...to' và '...enough to'
Result — too / enough + to-infinitive
Bạn dùng too...to khi mức độ vượt ngưỡng nên không làm được: 'too heavy to lift'. Bạn dùng ...enough to khi đủ mức nên làm được: 'old enough to vote'. Khuôn câu: too + tính từ/trạng từ + (for sb) + to + V, và tính từ/trạng từ + enough + (for sb) + to + V, nghĩa là too đứng TRƯỚC tính từ còn enough đứng SAU tính từ; 'for + người' thêm vào khi người làm hành động ở to V khác với chủ ngữ. Ví dụ: 'The suitcase was too heavy for her to carry. He is tall enough to reach the top shelf'.
Ví dụ
The suitcase was too heavy for her to carry. He is tall enough to reach the top shelf.
Chiếc vali quá nặng nên cô ấy không thể xách được. Anh ấy đủ cao để với tới ngăn trên cùng.