Ngữ pháp miễn phí / A1 / Trật tự câu

A1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Trật tự câu

Trật tự câu. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

6 điểm ngữ pháp 36 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/36 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

A1

Câu mệnh lệnh (thức mệnh lệnh)

Imperative Mood

Khi bạn muốn bảo ai đó làm gì, như ra lệnh, hướng dẫn, nhờ vả hay khuyên, bạn dùng câu mệnh lệnh: bắt đầu ngay bằng động từ ở dạng gốc, không cần chủ ngữ, ví dụ 'Close the door'. Muốn bảo đừng làm gì thì thêm Don't ở đầu câu: 'Don't be late'. Muốn rủ cả nhóm cùng làm thì dùng Let's + động từ: 'Let's go'. Động từ trong câu mệnh lệnh không chia thì, không thêm gì cả.

Ví dụ

Close the door. Don't be late. Let's go.

Đóng cửa lại đi. Đừng đến muộn. Chúng ta đi thôi.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Phủ định động từ be / trợ động từ / động từ khuyết thiếu

Negation of Be / Auxiliary / Modal Verbs

Với động từ be (am/is/are/was/were), các trợ động từ như have, will, và các từ như can, must, bạn phủ định bằng cách thêm 'not' (hay viết gọn thành n't) ngay sau chúng, không cần mượn do. Khuôn câu là S + be/trợ động từ/can... + not, ví dụ 'She isn't ready', 'He can't swim', 'I haven't seen it'.

Ví dụ

We weren't invited.

Chúng tôi đã không được mời.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Phủ định động từ thường với trợ động từ do

Negation of Main Verbs (Do-Support)

Khi bạn muốn nói 'không làm gì đó' với động từ thường ở hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, bạn thêm don't/doesn't/didn't vào trước động từ, và động từ trở về dạng gốc. Khuôn câu là S + don't/doesn't/didn't + V, ví dụ 'I don't like it', 'She didn't call'. Cách này dùng cho hầu hết động từ trong tiếng Anh, trừ nhóm be, trợ động từ và can, must (nhóm đó có bài riêng).

Ví dụ

They don't live here anymore.

Họ không còn sống ở đây nữa.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Câu hỏi Wh- cho tân ngữ/trạng ngữ

Wh-Question Formation (Object/Adjunct Questions)

Khi bạn muốn hỏi thông tin cụ thể như cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao, bạn đưa từ để hỏi (What, Where, Why...) lên đầu câu, rồi đến trợ động từ, rồi mới đến chủ ngữ và động từ. Khuôn câu là Từ để hỏi + do/does/did (hoặc trợ động từ) + S + V, ví dụ 'What do you want?', 'Where did she go?'. Đây là kiểu câu hỏi Wh- bạn sẽ gặp nhiều nhất khi mới học.

Ví dụ

Where does she live?

Cô ấy sống ở đâu?

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Trật tự câu cơ bản (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ/Bổ ngữ)

Basic Declarative Word Order (Subject–Verb–Object/Complement)

Khi bạn kể hay nói một điều bình thường bằng tiếng Anh, câu luôn đi theo một trật tự cố định: ai làm đứng trước, hành động theo ngay sau, rồi mới đến phần còn lại. Khuôn câu là S + V + O, nghĩa là chủ ngữ đứng đầu, động từ đi liền sau, tân ngữ ở cuối. Động từ luôn phải có mặt trong câu, kể cả những chỗ tiếng Việt mình quen bỏ đi. Ví dụ: 'She reads a book every evening.'

Ví dụ

She reads a book every evening.

Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tối.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Câu hỏi Yes/No — đảo trợ động từ

Yes/No Question Formation (Subject–Auxiliary Inversion / Do-Support)

Khi bạn muốn hỏi một câu mà người kia chỉ cần trả lời có hoặc không, tiếng Anh đổi trật tự từ: đưa trợ động từ (hoặc am/is/are, can...) lên trước chủ ngữ. Nếu câu không có sẵn trợ động từ nào, bạn thêm Do/Does/Did vào đầu câu. Khuôn câu là Trợ động từ + S + V, ví dụ 'Are you ready?', 'Do you like tea?'.

Ví dụ

Does he speak French?

Anh ấy có nói tiếng Pháp không?

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…