Bốn từ này giúp bạn chỉ vào người hay vật, giống như "này" và "kia" trong tiếng Việt. Bạn chọn theo hai chuyện: gần hay xa, và một hay nhiều. Khuôn gọn: this + vật gần số ít, that + vật xa số ít, these + vật gần số nhiều, those + vật xa số nhiều. Bạn có thể đặt chúng trước danh từ ("this book") hoặc dùng một mình khi đang chỉ tay vào thứ gì đó ("I'll take that").
Ví dụ
This coat is warmer than that one, but these gloves are cheaper than those.
Cái áo khoác này ấm hơn cái kia, nhưng đôi găng tay này rẻ hơn đôi kia.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
02
A1
Chủ ngữ giả "it"
Dummy / Empty Subject 'it'
Câu tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ, kể cả khi thật ra chẳng có ai làm gì cả. Những lúc đó bạn đặt "it" vào làm chủ ngữ cho đủ câu, dù "it" không chỉ vật nào hết. Bạn gặp nó nhiều nhất khi nói về thời tiết, giờ giấc, khoảng cách: "It's raining" (trời đang mưa), "It's 6 o'clock" (bây giờ là 6 giờ). Khuôn gọn: It + is/động từ + phần còn lại.
Ví dụ
It's raining, so it's important to take an umbrella.
Trời đang mưa, nên việc mang theo ô là quan trọng.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
03
A1
Đại từ bất định some-/any
Indefinite Pronouns — some-/any- (existential)
Nhóm từ someone, something, somewhere và anyone, anything, anywhere dùng khi bạn nói về một người, một vật, một nơi nào đó mà không nói rõ là ai, là gì. Cách chọn giống hệt luật some và any: câu khẳng định dùng nhóm some- ("someone is waiting", có người đang đợi), còn câu phủ định và câu hỏi dùng nhóm any- ("I don't have anything", "Is anyone there?"). Riêng khi câu hỏi thật ra là lời mời thì vẫn dùng nhóm some-: "Would you like something to drink?"
Ví dụ
Is there anyone in the office? — Yes, someone is waiting for you.
Có ai ở trong văn phòng không? — Có, có người đang đợi bạn.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
04
A1
Đại từ nhân xưng (vai trò tân ngữ)
Personal Pronouns — Object Forms
Đây là nhóm từ me, you, him, her, it, us, them, dùng khi người hay vật là bên NHẬN hành động chứ không phải bên làm. Bạn dùng chúng ở hai chỗ: sau động từ ("call me") và sau giới từ như to, for, with ("give it to me"). Khuôn gọn: động từ hoặc giới từ + me/you/him/her/it/us/them.
Ví dụ
Please give the report to me before lunch.
Làm ơn đưa báo cáo đó cho tôi trước giờ ăn trưa.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
05
A1
Đại từ nhân xưng (vai trò chủ ngữ)
Personal Pronouns — Subject Forms
Đây là nhóm từ I, you, he, she, it, we, they, dùng để gọi lại người hay vật đã được nhắc đến, cho khỏi lặp đi lặp lại cả cụm tên dài. Chúng luôn đứng ở đầu câu, ngay trước động từ, làm người thực hiện hành động. Khuôn gọn: I/you/he/she/it/we/they + động từ. Bạn cũng cần nhớ chúng quyết định dạng động từ, ví dụ với he, she, it thì động từ hiện tại thêm -s.
Ví dụ
She works at a hospital, and she loves her job.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện, và cô ấy yêu công việc của mình.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
06
A1
Từ hạn định sở hữu (tính từ sở hữu)
Possessive Determiners
Nhóm từ my, your, his, her, its, our, their cho biết vật đứng sau thuộc về ai, giống "của tôi", "của bạn" trong tiếng Việt. Khuôn gọn: my/your/his... + danh từ, ví dụ "my sister" là chị của tôi, "their idea" là ý tưởng của họ. Chúng luôn phải có danh từ đi kèm ngay sau, không đứng một mình được, và bạn cũng không thêm "the" phía trước, không nói "the my book".
Ví dụ
Her brother works in Da Nang.
Anh trai của cô ấy làm việc ở Đà Nẵng.
BÀI TỰ LUYỆN
Thử ngay 6 câu
0/6 câu hoàn thành
Đang tải bài luyện…
07
A1
Đại từ sở hữu
Possessive Pronouns
Nhóm từ mine, yours, his, hers, ours, theirs nghĩa là "của tôi", "của bạn"... nhưng dùng khi bạn KHÔNG nhắc lại danh từ nữa. Ví dụ ai đó hỏi "Is this your pen?", bạn trả lời "No, this is mine", ở đây "mine" thay cho cả cụm "my pen" vì hai bên đều hiểu đang nói về cái bút. Khuôn gọn: các từ này đứng một mình, phía sau không bao giờ có danh từ.