Ngữ pháp miễn phí / A1 / Mạo từ và từ hạn định

A1 · SỔ TAY NGỮ PHÁP

Mạo từ và từ hạn định

Mạo từ và từ hạn định. Đọc từng thẻ để nắm cách dùng, rồi làm 6 câu ngắn và xem giải thích sau mỗi đáp án.

4 điểm ngữ pháp 24 câu luyện

ĐỌC NGẮN · LUYỆN NGAY

Mỗi thẻ có sẵn 6 câu luyện

Đây là bài tự luyện, không phải điểm trình độ. Bạn chọn đáp án và xem lời giải ngay tại thẻ; tiến độ được lưu vào tài khoản sau khi đăng nhập.

Đến câu luyện đầu tiên

Tiến độ nhóm này

0/24 câu hoàn thành

Bạn có thể bắt đầu ở bất kỳ thẻ nào.

A1

Mạo từ bất định a/an — chọn theo âm

A vs An (Sound-Based Selection)

Bài này chỉ trả lời một câu hỏi: khi nào bạn viết "a", khi nào viết "an". Bạn chọn theo ÂM mà từ đứng sau phát ra, không phải theo chữ cái viết trên giấy. Khuôn gọn: a + âm phụ âm, an + âm nguyên âm. Nghĩa là bạn cứ đọc thử từ đứng sau lên, nếu mở miệng ra bằng âm như a, e, i, o thì dùng "an", còn lại dùng "a".

Ví dụ

She waited for an hour before an umbrella seller finally arrived.

Cô ấy đợi một tiếng đồng hồ trước khi một người bán ô cuối cùng cũng xuất hiện.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Mạo từ xác định 'the'

Definite Article 'The': Specific/Identifiable Reference

Bạn dùng "the" khi cả bạn và người nghe đều biết chính xác đang nói về cái nào. Trước khi viết "the", bạn cứ tự hỏi: người nghe có biết đúng cái tôi đang nói không? Nếu có thì dùng "the", ví dụ vật vừa được nhắc ở câu trước ("a dog... the dog") hoặc vật chỉ có một mà ai cũng biết ("the sun"). Khuôn gọn: the + danh từ, dù danh từ đó số ít hay số nhiều, "the" vẫn giữ nguyên.

Ví dụ

The teacher who graded my essay said it was the best one in the class.

Giáo viên chấm bài luận của tôi nói đó là bài hay nhất trong lớp.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Mạo từ bất định a/an — nghĩa dùng: giới thiệu lần đầu, phân loại

Indefinite Article: First Mention & Classification

Bạn dùng "a/an" khi nhắc đến một người hay một vật mà người nghe chưa biết cụ thể là ai, là cái nào. Hay gặp nhất ở hai tình huống: bạn kể về một thứ lần đầu tiên ("I saw a dog", tôi thấy một con chó nào đó), hoặc bạn nói ai đó thuộc nhóm nào, làm nghề gì ("He's a teacher", anh ấy là một giáo viên). Khuôn gọn: a/an + danh từ số ít đếm được.

Ví dụ

I met a musician at the party — the musician was actually the host's brother.

Tôi gặp một nhạc sĩ tại buổi tiệc — nhạc sĩ đó hóa ra là em trai của chủ nhà.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…

A1

Some và any

Some vs Any

Cả "some" và "any" đều đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, với nghĩa "một ít, một vài". Bạn nhớ luật cơ bản thế này: câu khẳng định dùng "some" ("I have some money"), còn câu phủ định và câu hỏi dùng "any" ("I don't have any money", "Do you have any money?"). Riêng khi bạn hỏi mà thật ra là đang mời hay đề nghị, mong người ta gật đầu, thì vẫn dùng "some": "Would you like some tea?"

Ví dụ

Is there any milk left? — Yes, there's some in the fridge.

Còn sữa không? — Có, còn một ít trong tủ lạnh.

BÀI TỰ LUYỆN

Thử ngay 6 câu

0/6 câu hoàn thành

Đang tải bài luyện…